Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phá hoại" (1)
phá hoại
Tiếng Anh
Danh từSabotage, destruction
Những vụ phá hoại nghiêm trọng xảy ra sáng nay.
Serious acts of sabotage occurred this morning.
Từ liên quan "phá hoại" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phá hoại" (5)
Bọ có hại phá hoại cây.
Harmful insects damage trees.
Cảnh sát Italy đang điều tra ba vụ phá hoại.
Italian police are investigating three acts of sabotage.
Những vụ phá hoại nghiêm trọng xảy ra sáng nay.
Serious acts of sabotage occurred this morning.
Vụ phá hoại đường sắt làm tê liệt mạng lưới tàu cao tốc.
Railway sabotage paralyzed the high-speed train network.
Những kẻ phá hoại đã đập phá các cửa sổ của tòa nhà.
The vandals smashed the windows of the building.
